big business
Định nghĩa
Danh từ: big business (không đếm được) chỉ các doanh nghiệp thương mại lớn, được tổ chức và tài trợ ở quy mô đủ lớn để có thể ảnh hưởng đến các chính sách xã hội và chính trị.
Ví dụ sử dụng
- (Các tập đoàn lớn đang trở nên quyền lực đến mức khó có thể kiểm soát chúng một cách hiệu quả.)
- (Nhiều người tin rằng các doanh nghiệp lớn có quá nhiều ảnh hưởng đến các quyết định của chính phủ.)
- (Sự trỗi dậy của các tập đoàn lớn trong thế kỷ 20 đã thay đổi nền kinh tế toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be big business": được dùng để chỉ một lĩnh vực hoặc hoạt động đã trở nên rất sinh lợi và có quy mô lớn.
- Professional sports is now big business around the world. (Thể thao chuyên nghiệp hiện nay là một ngành kinh doanh lớn trên toàn thế giới.)
- "big business interests": lợi ích của các tập đoàn lớn.
- The new law was heavily influenced by big business interests. (Luật mới bị ảnh hưởng nặng nề bởi lợi ích của các tập đoàn lớn.)
- "big business lobby": nhóm vận động hành lang của các doanh nghiệp lớn.
- The big business lobby spent millions to block the environmental regulations. (Nhóm vận động hành lang của các tập đoàn lớn đã chi hàng triệu đô la để ngăn chặn các quy định về môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Big businessman (danh từ): nhà tư bản lớn, doanh nhân của các tập đoàn lớn.
- He is a big businessman who owns several factories. (Ông ấy là một nhà tư bản lớn sở hữu nhiều nhà máy.)
- Big businesswoman (danh từ): nữ doanh nhân của các tập đoàn lớn.
- She became a big businesswoman after founding her tech company. (Cô ấy trở thành một nữ doanh nhân lớn sau khi thành lập công ty công nghệ của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Corporate giants: những gã khổng lồ doanh nghiệp.
- Large corporations: các tập đoàn lớn.
- Multinationals: các công ty đa quốc gia.
- Big industry: ngành công nghiệp lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "big business", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - To dominate big business: thống trị các tập đoàn lớn. - A few families dominate big business in this country. (Một vài gia đình thống trị các tập đoàn lớn ở đất nước này.) - To fight big business: chống lại các tập đoàn lớn. - Activists are fighting big business to protect the environment. (Các nhà hoạt động đang chống lại các tập đoàn lớn để bảo vệ môi trường.)
Thành ngữ liên quan
- "Big business" thường được dùng như một thành ngữ để chỉ bất kỳ hoạt động nào trở nên rất sinh lợi và có quy mô lớn, không chỉ giới hạn ở doanh nghiệp.
- Social media has become big business. (Mạng xã hội đã trở thành một ngành kinh doanh béo bở.)